名称
Bính âmmíngchēngHán-Việtdanh xưngTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
tên gọi, tên
Giải nghĩa & ví dụ
事物的名字、称呼
请填写公司的全部名称。
qǐng tiánxiě gōngsī de quánbù míngchēng.
Vui lòng điền đầy đủ tên công ty.
Cụm thường gặp
产品名称 (tên sản phẩm) / 公司名称 (tên công ty) / 正式名称 (tên chính thức)
名
称
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 名称. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
名danh