Bỏ qua điều hướng
Từ điển

称赞

Bính âmchēngzànHán-Việtxưng tánTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 5

khen ngợi, ca ngợi

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用言语表扬别人的优点

    老师称赞了他的努力。

    lǎoshī chēngzàn le tā de nǔlì.

    Thầy giáo khen ngợi sự nỗ lực của cậu ấy.

Cụm thường gặp

称赞他人 (khen ngợi người khác) / 受到称赞 (được khen ngợi) / 大加称赞 (hết lời khen ngợi)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 称赞. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.