美妙
Bính âmměimiàoHán-Việtmỹ diệuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
tuyệt diệu; tuyệt vời; mỹ diệu
Giải nghĩa & ví dụ
美好、奇妙,多形容声音、景象、感受
远处传来一阵美妙的琴声。
yuǎnchù chuánlái yí zhèn měimiào de qínshēng.
Từ xa vọng lại tiếng đàn tuyệt diệu.
Cụm thường gặp
美妙的音乐 (âm nhạc tuyệt diệu) / 美妙的感觉 (cảm giác tuyệt vời) / 美妙的时光 (khoảnh khắc tuyệt đẹp)
美
妙
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 美妙. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.