Bỏ qua điều hướng
Từ điển

路途

Bính âmlùtúHán-Việtlộ đồTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

đường đi; chặng đường; dọc đường

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 道路;旅途。

    回家的路途十分遥远。

    huí jiā de lùtú shífēn yáoyuǎn.

    Chặng đường về nhà thật xa xôi.

Cụm thường gặp

路途遥远 (đường sá xa xôi) / 路途劳顿 (mệt mỏi dọc đường) / 漫长路途 (chặng đường dài)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 路途. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.