Bỏ qua điều hướng
Từ điển

里程碑

Bính âmlǐchéngbēiHán-Việtlý trình biTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cột mốc; dấu mốc quan trọng (nghĩa bóng)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 路旁标记里数的石碑;比喻具有重大意义的事件

    这项发明是科技史上的一座里程碑。

    zhè xiàng fāmíng shì kējì shǐ shàng de yí zuò lǐchéngbēi.

    Phát minh này là một cột mốc trong lịch sử khoa học kỹ thuật.

Cụm thường gặp

历史里程碑 (cột mốc lịch sử) / 树立里程碑 (dựng nên dấu mốc) / 里程碑意义 (ý nghĩa cột mốc)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 里程碑. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.