来得及
Bính âmláidejíHán-Việtlai đắc cậpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4
kịp; còn đủ thời gian (để làm gì)
Giải nghĩa & ví dụ
还有足够的时间去做某事
现在出发还来得及吗?
xiànzài chūfā hái láidejí ma?
Bây giờ xuất phát còn kịp không?
Cụm thường gặp
来得及到 (kịp đến) / 现在还来得及 (giờ vẫn kịp) / 来得及准备 (kịp chuẩn bị)
来
得
及
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 来得及. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
来lai