Bỏ qua điều hướng
Từ điển

夸奖

Bính âmkuājiǎngHán-Việtkhoa tưởngTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

khen ngợi, tán dương

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 称赞;用言语表扬别人的优点或长处

    老师夸奖他这次进步很大。

    lǎoshī kuājiǎng tā zhè cì jìnbù hěn dà.

    Cô giáo khen ngợi lần này cậu ấy tiến bộ rất nhiều.

Cụm thường gặp

夸奖孩子 (khen ngợi trẻ) / 受到夸奖 (được khen) / 值得夸奖 (đáng khen)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 夸奖. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.