Bỏ qua điều hướng
Từ điển

夸张

Bính âmkuāzhāngHán-Việtkhoa trươngTừ loạitính từ, động từHSK 3.0cấp 6

cường điệu, quá đáng, phóng đại; phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. cường điệu, quá đáng, phóng đại

    言过其实,超过了实际情况

    他说的太夸张了,其实没那么严重。

    tā shuō de tài kuāzhāng le, qíshí méi nàme yánzhòng.

    Cậu ấy nói quá cường điệu, thật ra không nghiêm trọng đến thế.

  1. phóng đại, cường điệu hóa (một cách có chủ ý)

    为了强调而故意把事物说得超过原样

    这幅漫画夸张了人物的特点。

    zhè fú mànhuà kuāzhāng le rénwù de tèdiǎn.

    Bức tranh biếm họa này phóng đại các đặc điểm của nhân vật.

Cụm thường gặp

夸张的表情 (biểu cảm cường điệu) / 有点夸张 (hơi quá) / 夸张手法 (thủ pháp phóng đại)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 夸张. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.