Bỏ qua điều hướng
Từ điển

空难

Bính âmkōngnànHán-Việtkhông nanTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

tai nạn hàng không; thảm họa máy bay

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 飞机在飞行中发生的灾难性事故

    这起空难的原因至今仍在调查之中。

    zhè qǐ kōngnàn de yuányīn zhìjīn réng zài diàochá zhī zhōng.

    Nguyên nhân vụ tai nạn hàng không này đến nay vẫn đang được điều tra.

Cụm thường gặp

遭遇空难 (gặp tai nạn máy bay) / 空难事故 (sự cố hàng không) / 调查空难 (điều tra tai nạn hàng không)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 空难. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.