可恶
Bính âmkěwùHán-Việtkhả ácTừ loạitính từHSK 3.0cấp 7-9
đáng ghét, khả ố, đáng căm giận
Giải nghĩa & ví dụ
令人厌恶、痛恨
这些骗子真是太可恶了。
zhèxiē piànzi zhēnshi tài kěwù le.
Bọn lừa đảo này thật đáng ghét.
Cụm thường gặp
可恶的家伙 (kẻ đáng ghét) / 十分可恶 (vô cùng đáng ghét) / 可恶至极 (đáng ghét tột cùng)
可
恶
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 可恶. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.