Bỏ qua điều hướng
Từ điển

可口

Bính âmkěkǒuHán-Việtkhả khẩuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

ngon miệng, hợp khẩu vị

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 食品、饮料味道好或冷热适宜

    这家餐厅的菜肴非常可口。

    zhè jiā cāntīng de càiyáo fēicháng kěkǒu.

    Món ăn của nhà hàng này rất ngon miệng.

Cụm thường gặp

香甜可口 (thơm ngọt ngon miệng) / 清淡可口 (thanh đạm dễ ăn) / 可口的饭菜 (cơm canh ngon)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 可口. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.