可口
Bính âmkěkǒuHán-Việtkhả khẩuTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6
ngon miệng, hợp khẩu vị
Giải nghĩa & ví dụ
食品、饮料味道好或冷热适宜
这家餐厅的菜肴非常可口。
zhè jiā cāntīng de càiyáo fēicháng kěkǒu.
Món ăn của nhà hàng này rất ngon miệng.
Cụm thường gặp
香甜可口 (thơm ngọt ngon miệng) / 清淡可口 (thanh đạm dễ ăn) / 可口的饭菜 (cơm canh ngon)
可
口
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 可口. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.