Bỏ qua điều hướng
Từ điển

开场白

Bính âmkāichǎngbáiHán-Việtkhai trường bạchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

lời mở đầu; lời dẫn khai mạc, lời phi lộ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 演出或讲话开头的引导性话语

    主持人的开场白很风趣。

    zhǔchírén de kāichǎngbái hěn fēngqù.

    Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất dí dỏm.

Cụm thường gặp

精彩的开场白 (lời mở đầu hấp dẫn) / 简短的开场白 (lời mở đầu ngắn gọn) / 说开场白 (nói lời mở đầu)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 开场白. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.