剧本
Bính âmjùběnHán-Việtkịch bảnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6
kịch bản
Giải nghĩa & ví dụ
戏剧、电影等的底本
这部电影的剧本写得非常精彩。
zhè bù diànyǐng de jùběn xiě de fēicháng jīngcǎi.
Kịch bản của bộ phim này viết rất đặc sắc.
Cụm thường gặp
电影剧本 (kịch bản phim) / 创作剧本 (sáng tác kịch bản) / 剧本大纲 (đề cương kịch bản)
剧
本
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 剧本. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
剧kịch