就读
Bính âmjiùdúHán-Việttựu độcTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
theo học, học tập (tại một trường)
Giải nghĩa & ví dụ
在某学校学习
他在一所名牌大学就读。
tā zài yì suǒ míngpái dàxué jiùdú.
Cậu ấy theo học tại một trường đại học danh tiếng.
Cụm thường gặp
就读学校 (trường đang theo học) / 就读期间 (thời gian theo học) / 免费就读 (học miễn phí)
就
读
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 就读. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
就tựu