Bỏ qua điều hướng
Từ điển

技巧

Bính âmjìqiǎoHán-Việtkỹ xảoTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

kỹ xảo; kỹ năng, kỹ thuật (khéo léo)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 表现在技术上的巧妙方法

    他掌握了很多演讲的技巧。

    tā zhǎngwò le hěnduō yǎnjiǎng de jìqiǎo.

    Anh ấy nắm vững nhiều kỹ năng diễn thuyết.

Cụm thường gặp

写作技巧 (kỹ năng viết) / 掌握技巧 (nắm vững kỹ xảo) / 说话技巧 (kỹ năng nói chuyện)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 技巧. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.