Bỏ qua điều hướng
Từ điển

精准

Bính âmjīngzhǔnHán-Việttinh chuẩnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

chuẩn xác, chính xác

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 非常准确,精密无误

    这次预测非常精准。

    zhè cì yùcè fēicháng jīngzhǔn.

    Lần dự báo này rất chuẩn xác.

Cụm thường gặp

精准打击 (tấn công chính xác) / 精准定位 (định vị chính xác) / 精准扶贫 (xóa nghèo đúng đối tượng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 精准. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.