Bỏ qua điều hướng
Từ điển

结构

Bính âmjiégòuHán-Việtkết cấuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cấu trúc, kết cấu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 各组成部分的搭配和排列方式

    这篇文章的结构很清楚。

    zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn qīngchu.

    Cấu trúc của bài viết này rất rõ ràng.

Cụm thường gặp

语言结构 (cấu trúc ngôn ngữ) / 社会结构 (cấu trúc xã hội) / 结构合理 (cấu trúc hợp lý)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 结构. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.