结构
Bính âmjiégòuHán-Việtkết cấuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
cấu trúc, kết cấu
Giải nghĩa & ví dụ
各组成部分的搭配和排列方式
这篇文章的结构很清楚。
zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn qīngchu.
Cấu trúc của bài viết này rất rõ ràng.
Cụm thường gặp
语言结构 (cấu trúc ngôn ngữ) / 社会结构 (cấu trúc xã hội) / 结构合理 (cấu trúc hợp lý)
结
构
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 结构. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
结kết