Bỏ qua điều hướng
Từ điển

机构

Bính âmjīgòuHán-Việtcơ cấuTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5

cơ quan, tổ chức, bộ máy

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 机关、团体等工作单位的总称

    这家机构提供免费咨询。

    zhè jiā jīgòu tígōng miǎnfèi zīxún.

    Cơ quan này cung cấp tư vấn miễn phí.

Cụm thường gặp

教育机构 (cơ quan giáo dục) / 金融机构 (tổ chức tài chính) / 政府机构 (cơ quan chính phủ)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 机构. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.