Bỏ qua điều hướng
Từ điển

界定

Bính âmjièdìngHán-Việtgiới địnhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

xác định ranh giới, định rõ, phân định (khái niệm, phạm vi, tính chất)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 划定界限;明确规定范围或性质

    这个概念的内涵需要进一步界定。

    zhège gàiniàn de nèihán xūyào jìnyíbù jièdìng.

    Nội hàm của khái niệm này cần được xác định rõ thêm.

Cụm thường gặp

界定范围 (xác định phạm vi) / 明确界定 (định rõ ràng) / 难以界定 (khó phân định)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 界定. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.