Bỏ qua điều hướng
Từ điển

教科书

Bính âmjiàokēshūHán-Việtgiáo khoa thưTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

sách giáo khoa; (nghĩa bóng) hình mẫu chuẩn mực

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 按教学大纲编写的、供学生使用的课本;也比喻典范

    这次救援行动堪称教科书式的典范。

    zhè cì jiùyuán xíngdòng kānchēng jiàokēshū shì de diǎnfàn.

    Chiến dịch cứu hộ lần này xứng đáng là hình mẫu chuẩn mực như sách giáo khoa.

Cụm thường gặp

历史教科书 (sách giáo khoa lịch sử) / 教科书式 (kiểu mẫu mực) / 编写教科书 (biên soạn sách giáo khoa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 教科书. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.