讲座
Bính âmjiǎngzuòHán-Việtgiảng toạTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
buổi giảng, bài giảng chuyên đề
Giải nghĩa & ví dụ
就某一专题进行的讲解活动
今天下午有一场免费讲座。
jīntiān xiàwǔ yǒu yì chǎng miǎnfèi jiǎngzuò.
Chiều nay có một buổi giảng miễn phí.
Cụm thường gặp
听讲座 (nghe bài giảng) / 学术讲座 (buổi giảng học thuật) / 举办讲座 (tổ chức buổi giảng)
讲
座
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 讲座. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
讲giảng