讲话
Bính âmjiǎnghuàHán-Việtgiảng thoạiTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
bài nói, bài phát biểu
Giải nghĩa & ví dụ
对众人所作的口头发言
领导的讲话很受欢迎。
lǐngdǎo de jiǎnghuà hěn shòu huānyíng.
Bài phát biểu của lãnh đạo rất được hoan nghênh.
Cụm thường gặp
发表讲话 (phát biểu) / 重要讲话 (bài phát biểu quan trọng) / 讲话内容 (nội dung bài nói)
讲
话
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 讲话. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
讲giảng