伙伴
Bính âmhuǒbànHán-Việthoả bạnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 5
bạn đồng hành, đối tác, cộng sự
Giải nghĩa & ví dụ
一起工作、生活或玩耍的同伴
他是我多年的好伙伴。
tā shì wǒ duō nián de hǎo huǒbàn.
Anh ấy là người bạn đồng hành tốt nhiều năm của tôi.
Cụm thường gặp
合作伙伴 (đối tác hợp tác) / 学习伙伴 (bạn học) / 好伙伴 (người bạn tốt)
伙
伴
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 伙伴. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
伙hoả