话语
Bính âmhuàyǔHán-Việtthoại ngữTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
lời nói; lời lẽ; diễn ngôn
Giải nghĩa & ví dụ
说的话;言语;话语体系中所表达的言论
他的一番话语温暖了大家的心。
tā de yìfān huàyǔ wēnnuǎn le dàjiā de xīn.
Những lời nói của anh ấy sưởi ấm lòng mọi người.
Cụm thường gặp
温暖的话语 (lời nói ấm áp) / 话语权 (quyền phát ngôn) / 亲切的话语 (lời lẽ thân thiết)
话
语
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 话语. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
话thoại