Bỏ qua điều hướng
Từ điển

后人

Bính âmhòurénHán-Việthậu nhânTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 6

con cháu, người đời sau, hậu thế

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 后代的人;子孙

    这位科学家的贡献被后人永远铭记。

    zhè wèi kēxuéjiā de gòngxiàn bèi hòurén yǒngyuǎn míngjì.

    Cống hiến của nhà khoa học này được người đời sau mãi mãi khắc ghi.

Cụm thường gặp

造福后人 (mưu phúc cho hậu thế) / 后人评说 (người đời sau bình luận) / 留给后人 (để lại cho đời sau)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 后人. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.