合成
Bính âmhéchéngHán-Việthợp thànhTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6
tổng hợp; hợp thành
Giải nghĩa & ví dụ
由几部分合并成一个整体;用人工方法制成
这种材料是人工合成的。
zhè zhǒng cáiliào shì réngōng héchéng de.
Loại vật liệu này được tổng hợp nhân tạo.
Cụm thường gặp
人工合成 (tổng hợp nhân tạo) / 合成材料 (vật liệu tổng hợp) / 合成图片 (ghép ảnh)
合
成
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 合成. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.