Bỏ qua điều hướng
Từ điển

成绩

Bính âmchéngjìHán-Việtthành tíchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

thành tích; kết quả

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 工作或学习取得的成果

    她的学习成绩很好。

    tā de xuéxí chéngjì hěn hǎo.

    Thành tích học tập của cô ấy rất tốt.

Cụm thường gặp

考试成绩 (kết quả thi) / 成绩好 (thành tích tốt) / 学习成绩 (thành tích học tập)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 成绩. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.