成绩
Bính âmchéngjìHán-Việtthành tíchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3
thành tích; kết quả
Giải nghĩa & ví dụ
工作或学习取得的成果
她的学习成绩很好。
tā de xuéxí chéngjì hěn hǎo.
Thành tích học tập của cô ấy rất tốt.
Cụm thường gặp
考试成绩 (kết quả thi) / 成绩好 (thành tích tốt) / 学习成绩 (thành tích học tập)
成
绩
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 成绩. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
成thành