Bỏ qua điều hướng
Từ điển

适合

Bính âmshìhéHán-Việtthích hợpTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

thích hợp; phù hợp

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 符合实际情况或需要

    这件衣服很适合你。

    zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.

    Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

Cụm thường gặp

适合自己 (hợp với bản thân) / 适合工作 (hợp với công việc) / 很适合你 (rất hợp với bạn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 适合. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.