Bỏ qua điều hướng
Từ điển

舒适

Bính âmshūshìHán-Việtthư thíchTừ loạitính từHSK 3.0cấp 5

thoải mái, dễ chịu

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 给人轻松愉快的感觉

    这间房间又干净又舒适。

    zhè jiān fángjiān yòu gānjìng yòu shūshì.

    Căn phòng này vừa sạch sẽ vừa thoải mái.

Cụm thường gặp

舒适的环境 (môi trường thoải mái) / 感到舒适 (cảm thấy thoải mái) / 舒适生活 (cuộc sống thoải mái)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 舒适. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.