Bỏ qua điều hướng
Từ điển

舒服

Bính âmshūfuHán-Việtthư phụcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 2

thoải mái; dễ chịu; khỏe khoắn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 身体或精神感到轻松愉快

    这张床睡着很舒服。

    zhè zhāng chuáng shuì zhe hěn shūfu.

    Cái giường này nằm rất thoải mái.

Cụm thường gặp

很舒服 (rất thoải mái) / 不舒服 (không khỏe) / 睡得舒服 (ngủ thoải mái)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 舒服. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.