舒服
Bính âmshūfuHán-Việtthư phụcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 2
thoải mái; dễ chịu; khỏe khoắn
Giải nghĩa & ví dụ
身体或精神感到轻松愉快
这张床睡着很舒服。
zhè zhāng chuáng shuì zhe hěn shūfu.
Cái giường này nằm rất thoải mái.
Cụm thường gặp
很舒服 (rất thoải mái) / 不舒服 (không khỏe) / 睡得舒服 (ngủ thoải mái)
舒
服
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 舒服. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.