Bỏ qua điều hướng
Từ điển

故意

Bính âmgùyìHán-Việtcố ýTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 4

cố ý, cố tình

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 有意识地、存心地

    对不起,我不是故意的。

    duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de.

    Xin lỗi, tôi không cố ý.

Cụm thường gặp

故意的 (cố ý) / 故意捣乱 (cố tình gây rối) / 不是故意 (không cố ý)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 故意. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.