Bỏ qua điều hướng
Từ điển

国产

Bính âmguóchǎnHán-Việtquốc sảnTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

sản xuất trong nước; nội địa

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 本国生产制造的

    这辆车是国产的,质量很好。

    zhè liàng chē shì guóchǎn de, zhìliàng hěn hǎo.

    Chiếc xe này sản xuất trong nước, chất lượng rất tốt.

Cụm thường gặp

国产汽车 (xe hơi nội địa) / 国产品牌 (thương hiệu trong nước) / 国产电影 (phim nội địa)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 国产. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.