国籍
Bính âmguójíHán-Việtquốc tịchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
quốc tịch
Giải nghĩa & ví dụ
一个人属于某个国家的身份
请问你是什么国籍?
qǐngwèn nǐ shì shénme guójí?
Xin hỏi bạn mang quốc tịch nào?
Cụm thường gặp
中国国籍 (quốc tịch Trung Quốc) / 改变国籍 (đổi quốc tịch) / 你的国籍 (quốc tịch của bạn)
国
籍
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 国籍. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
国quốc