Bỏ qua điều hướng
Từ điển

籍贯

Bính âmjíguànHán-Việttịch quánTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

nguyên quán; quê quán

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 祖居或本人出生的地方

    请在表格上写清楚你的籍贯。

    qǐng zài biǎogé shàng xiě qīngchu nǐ de jíguàn.

    Xin hãy ghi rõ nguyên quán của bạn trên biểu mẫu.

Cụm thường gặp

填写籍贯 (điền nguyên quán) / 籍贯不详 (không rõ quê quán) / 籍贯一栏 (mục nguyên quán)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 籍贯. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.