顾客
Bính âmgùkèHán-Việtcố kháchTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 4
khách hàng
Giải nghĩa & ví dụ
到商店购物的人
这家店的顾客特别多。
zhè jiā diàn de gùkè tèbié duō.
Cửa hàng này có đặc biệt nhiều khách.
Cụm thường gặp
热情顾客 (khách hàng nhiệt tình) / 老顾客 (khách quen) / 招待顾客 (tiếp khách)
顾
客
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 顾客. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.