只顾
Bính âmzhǐgùHán-Việtchỉ cốTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 6
chỉ lo; chỉ mải (làm việc này mà bỏ qua việc khác)
Giải nghĩa & ví dụ
只注意某一方面,顾不上其他
他只顾玩手机,忘了做作业。
tā zhǐgù wán shǒujī, wàng le zuò zuòyè.
Cậu ấy chỉ mải chơi điện thoại, quên làm bài tập.
Cụm thường gặp
只顾自己 (chỉ lo bản thân) / 只顾眼前 (chỉ lo trước mắt) / 只顾赚钱 (chỉ mải kiếm tiền)
只
顾
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 只顾. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
只chỉ