挂水
Bính âmguàshuǐHán-Việtquải thuỷTừ loạidanh từ
truyền nước; truyền dịch
Giải nghĩa & ví dụ
把药水通过管子输进血管里
她烧得太高了,医生让她挂水。
Tā shāo de tài gāo le, yīshēng ràng tā guàshuǐ.
Cô ấy sốt quá cao, bác sĩ cho truyền nước.
Cụm thường gặp
去医院挂水 (đến bệnh viện truyền nước) / 挂了两瓶水 (truyền hai chai)
挂
水
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 挂水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
挂quải