Bỏ qua điều hướng
Từ điển

挂水

Bính âmguàshuǐHán-Việtquải thuỷTừ loạidanh từ

truyền nước; truyền dịch

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 把药水通过管子输进血管里

    她烧得太高了,医生让她挂水。

    Tā shāo de tài gāo le, yīshēng ràng tā guàshuǐ.

    Cô ấy sốt quá cao, bác sĩ cho truyền nước.

Cụm thường gặp

去医院挂水 (đến bệnh viện truyền nước) / 挂了两瓶水 (truyền hai chai)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 挂水. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.