个案
Bính âmgè’ànHán-Việtcá ánTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
trường hợp cá biệt; ca cụ thể; case đơn lẻ
Giải nghĩa & ví dụ
单个的、个别的案例或事例。
这只是个别个案,不代表普遍现象。
zhè zhǐshì gèbié gè'àn, bù dàibiǎo pǔbiàn xiànxiàng.
Đây chỉ là trường hợp cá biệt, không đại diện cho hiện tượng phổ biến.
Cụm thường gặp
个案分析 (phân tích ca) / 个别个案 (trường hợp cá biệt) / 研究个案 (nghiên cứu điển hình)
个
案
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 个案. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.