Bỏ qua điều hướng
Từ điển

告示

Bính âmgàoshiHán-Việtcáo kỳTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9

cáo thị; thông báo; yết thị (dán công khai)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 张贴出来的通知;布告。

    门口贴着一张停业的告示。

    ménkǒu tiē zhe yì zhāng tíngyè de gàoshi.

    Trước cửa dán một tờ thông báo ngừng kinh doanh.

Cụm thường gặp

张贴告示 (dán cáo thị) / 安民告示 (yết thị an dân) / 一张告示 (một tờ thông báo)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 告示. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.