Bỏ qua điều hướng
Từ điển

感谢

Bính âmgǎnxièHán-Việtcảm tạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 4

cảm ơn; cảm tạ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对别人的好意表示谢意

    非常感谢你的帮助。

    fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.

    Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Cụm thường gặp

感谢老师 (cảm ơn thầy cô) / 表示感谢 (bày tỏ cảm ơn) / 十分感谢 (vô cùng cảm ơn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 感谢. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.