Bỏ qua điều hướng
Từ điển

谢谢

Bính âmxièxieHán-Việttạ tạTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 1

cảm ơn

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 对别人的好意表示感激

    谢谢你的帮助。

    xièxie nǐ de bāngzhù.

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

Cụm thường gặp

谢谢你 (cảm ơn bạn) / 谢谢老师 (cảm ơn thầy) / 真谢谢 (thật cảm ơn)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 谢谢. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.