Bỏ qua điều hướng
Từ điển

复查

Bính âmfùcháHán-Việtphức traTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 7-9

kiểm tra lại; tái khám; rà soát lại

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 再次检查、审查(多指身体或事情)

    医生建议他三个月后再来复查一次。

    yīshēng jiànyì tā sān gè yuè hòu zài lái fùchá yí cì.

    Bác sĩ khuyên anh ấy ba tháng sau đến tái khám một lần nữa.

Cụm thường gặp

定期复查 (tái khám định kỳ) / 复查身体 (kiểm tra lại sức khỏe) / 复查账目 (rà soát lại sổ sách)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 复查. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.