Bỏ qua điều hướng
Từ điển

丰富多彩

Bính âmfēngfù-duōcǎiHán-Việtphong phú đa tháiTừ loạithành ngữHSK 3.0cấp 5

phong phú đa dạng, muôn màu muôn vẻ

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 内容丰富,种类繁多,色彩多样

    学校的课外活动丰富多彩。

    xuéxiào de kèwài huódòng fēngfù-duōcǎi.

    Hoạt động ngoại khóa của trường rất phong phú đa dạng.

Cụm thường gặp

内容丰富多彩 (nội dung phong phú đa dạng) / 丰富多彩的生活 (cuộc sống muôn màu) / 形式丰富多彩 (hình thức đa dạng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 丰富多彩. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.