Bỏ qua điều hướng
Từ điển

丰富

Bính âmfēngfùHán-Việtphong phúTừ loạitính từHSK 3.0cấp 4

phong phú; dồi dào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 种类多,数量大

    这里的水果种类很丰富。

    zhèlǐ de shuǐguǒ zhǒnglèi hěn fēngfù.

    Chủng loại trái cây ở đây rất phong phú.

Cụm thường gặp

经验丰富 (kinh nghiệm phong phú) / 内容丰富 (nội dung phong phú) / 丰富多彩 (phong phú đa dạng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 丰富. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.