Bỏ qua điều hướng
Từ điển

放飞

Bính âmfàngfēiHán-Việtphóng phiTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

thả bay, thả (chim, diều, khinh khí cầu); thả bay, buông thả (ước mơ, tâm hồn — nghĩa bóng)

Tập nói

Nghĩa theo từ loại

  1. thả bay, thả (chim, diều, khinh khí cầu)

    使鸟、风筝等飞向天空

    孩子们在广场上放飞风筝。

    háizimen zài guǎngchǎng shàng fàngfēi fēngzheng.

    Bọn trẻ thả diều trên quảng trường.

  2. thả bay, buông thả (ước mơ, tâm hồn — nghĩa bóng)

    比喻放开、释放(理想、心情)

    大学是放飞梦想的地方。

    dàxué shì fàngfēi mèngxiǎng de dìfāng.

    Đại học là nơi thả bay ước mơ.

Cụm thường gặp

放飞风筝 (thả diều) / 放飞梦想 (thả bay ước mơ) / 放飞心情 (thả lỏng tâm trạng)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 放飞. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.