Bỏ qua điều hướng
Từ điển

飞速

Bính âmfēisùHán-Việtphi tốcTừ loạitính từHSK 3.0cấp 6

nhanh như bay, cực nhanh, với tốc độ chóng mặt

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 速度非常快

    科技正在飞速发展。

    kējì zhèngzài fēisù fāzhǎn.

    Khoa học công nghệ đang phát triển nhanh chóng.

Cụm thường gặp

飞速发展 (phát triển nhanh chóng) / 飞速前进 (tiến nhanh) / 飞速增长 (tăng trưởng chóng mặt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 飞速. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.