Bỏ qua điều hướng
Từ điển

方便面

Bính âmfāngbiànmiànHán-Việtphương tiện diệnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 3

mì ăn liền, mì gói

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用开水泡一下就能吃的面

    太晚了,他只好吃了一碗方便面。

    tài wǎn le, tā zhǐhǎo chī le yì wǎn fāngbiànmiàn.

    Muộn quá, anh ấy đành ăn một bát mì ăn liền.

Cụm thường gặp

一包方便面 (một gói mì ăn liền) / 煮方便面 (nấu mì ăn liền) / 吃方便面 (ăn mì ăn liền)

Cách viết

便

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 方便面. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.