定论
Bính âmdìnglùnHán-Việtđịnh luậnTừ loạidanh từHSK 3.0cấp 7-9
kết luận cuối cùng, định luận (đã được khẳng định)
Giải nghĩa & ví dụ
最后确定的、公认的结论
关于这个问题,学术界至今尚无定论。
guānyú zhège wèntí, xuéshùjiè zhìjīn shàng wú dìnglùn.
Về vấn đề này, giới học thuật đến nay vẫn chưa có kết luận cuối cùng.
Cụm thường gặp
尚无定论 (chưa có kết luận) / 成为定论 (trở thành định luận) / 下定论 (đưa ra kết luận cuối)
定
论
Bạn đã biết những từ này
Cùng chữ gốc với 定论. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.
定định