Bỏ qua điều hướng
Từ điển

点击

Bính âmdiǎnjīHán-Việtđiểm kíchTừ loạiđộng từHSK 3.0cấp 6

nhấp chuột, click, bấm vào

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 用鼠标或手指按点网页、链接等

    请点击这个链接下载文件。

    qǐng diǎnjī zhège liànjiē xiàzài wénjiàn.

    Hãy nhấp vào liên kết này để tải tập tin.

Cụm thường gặp

点击链接 (nhấp vào liên kết) / 点击量 (lượt nhấp) / 鼠标点击 (nhấp chuột)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 点击. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.