Bỏ qua điều hướng
Từ điển

大为

Bính âmdàwéiHán-Việtđại viTừ loạiphó từHSK 3.0cấp 7-9

hết sức, vô cùng, rất mực (đặt trước động từ, tính từ)

Tập nói

Giải nghĩa & ví dụ

  1. 很;非常,用在动词或形容词前

    他的进步让老师大为惊讶。

    tā de jìnbù ràng lǎoshī dàwéi jīngyà.

    Sự tiến bộ của cậu ấy khiến thầy giáo vô cùng kinh ngạc.

Cụm thường gặp

大为感动 (vô cùng cảm động) / 大为不满 (hết sức bất mãn) / 大为改观 (thay đổi rõ rệt)

Cách viết

Bạn đã biết những từ này

Cùng chữ gốc với 大为. Rất nhiều âm Hán-Việt dưới đây là từ bạn đã dùng hằng ngày.